duck down
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Cụm động từ:
- Cúi xuống nhanh, né xuống: Hành động cúi người xuống một cách nhanh chóng và đột ngột, thường để tránh một vật thể đang bay tới hoặc để không bị nhìn thấy.
- Trốn, lẩn tránh: Hành động di chuyển nhanh để tránh một người hoặc một tình huống nào đó.
Danh từ:
- Lông tơ của vịt: Lớp lông mềm, mịn, cách nhiệt tốt nằm bên dưới lớp lông ngoài của con vịt, thường được dùng để nhồi chăn, gối hoặc áo khoác.
Ví dụ sử dụng
Cụm động từ:
- When the ball flew towards his head, he had to duck down quickly. (Khi quả bóng bay về phía đầu anh ấy, anh ấy phải cúi xuống thật nhanh.)
- She ducked down behind the wall so her brother wouldn't see her. (Cô ấy né xuống sau bức tường để em trai cô ấy không nhìn thấy.)
- I saw my boss coming and ducked down into a coffee shop to avoid him. (Tôi thấy sếp đi tới và lẩn tránh vào một quán cà phê.)
Danh từ:
- This winter jacket is insulated with high-quality duck down. (Chiếc áo khoác mùa đông này được cách nhiệt bằng lông tơ vịt chất lượng cao.)
- The pillow filled with duck down is very soft and comfortable. (Chiếc gối được nhồi lông tơ vịt rất mềm và thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to duck down and cover": Cúi xuống và che chắn (thường là một chỉ dẫn an toàn, ví dụ trong tình huống động đất hoặc tấn công).
- During the earthquake drill, the teacher yelled, "Duck down and cover your heads!" (Trong buổi diễn tập động đất, giáo viên hô to: "Cúi xuống và che đầu lại!")
- "to duck down out of sight": Cúi/trốn xuống để khuất tầm nhìn.
- The rabbit ducked down out of sight into its burrow. (Con thỏ trốn xuống khuất tầm nhìn vào hang của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Duck (động từ): Cúi người né tránh.
- He ducked to avoid the low branch. (Anh ấy cúi người để tránh cành cây thấp.)
- Down (danh từ): Lông tơ (nói chung của các loài chim).
- Goose down is even warmer than duck down. (Lông tơ ngỗng còn ấm hơn lông tơ vịt.)
- Down jacket (danh từ): Áo khoác lông vũ.
- She wore a thick down jacket in the snow. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác lông vũ dày trong tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- Cụm động từ:
- Dodge: Né tránh.
- Crouch: Ngồi xổm, khom người xuống.
- Danh từ:
- Plumage: Bộ lông chim.
- Feathers: Lông vũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Duck into: Lách nhanh vào (một nơi nào đó).
- Let's duck into this store until the rain stops. (Chúng ta hãy lách vào cửa hàng này cho đến khi tạnh mưa.)
- Duck out: Chuồn, lẻn ra ngoài (một cách lén lút).
- He ducked out of the meeting early. (Anh ta chuồn khỏi cuộc họp sớm.)
Thành ngữ liên quan
- Like water off a duck's back: Như nước đổ đầu vịt (chỉ sự phê bình, chỉ trích không có tác dụng với ai đó).
- Criticism is like water off a duck's back to him; he never gets upset. (Lời chỉ trích đối với anh ta như nước đổ đầu vịt; anh ta chẳng bao giờ bực tức.)
Noun
- lông tơ của vịt