duck down

Học thuật
Thân thiện
duck down

A mother duck tucks her ducklings under her soft duck down.

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:

    • Cúi xuống nhanh, xuống: Hành động cúi người xuống một cách nhanh chóng đột ngột, thường để tránh một vật thể đang bay tới hoặc để không bị nhìn thấy.
    • Trốn, lẩn tránh: Hành động di chuyển nhanh để tránh một người hoặc một tình huống nào đó.
  2. Danh từ:

    • Lông của vịt: Lớp lông mềm, mịn, cách nhiệt tốt nằm bên dưới lớp lông ngoài của con vịt, thường được dùng để nhồi chăn, gối hoặc áo khoác.
dụ sử dụng
  • Cụm động từ:

    • When the ball flew towards his head, he had to duck down quickly. (Khi quả bóng bay về phía đầu anh ấy, anh ấy phải cúi xuống thật nhanh.)
    • She ducked down behind the wall so her brother wouldn't see her. ( ấy xuống sau bức tường để em trai ấy không nhìn thấy.)
    • I saw my boss coming and ducked down into a coffee shop to avoid him. (Tôi thấy sếp đi tới lẩn tránh vào một quán cà phê.)
  • Danh từ:

    • This winter jacket is insulated with high-quality duck down. (Chiếc áo khoác mùa đông này được cách nhiệt bằng lông vịt chất lượng cao.)
    • The pillow filled with duck down is very soft and comfortable. (Chiếc gối được nhồi lông vịt rất mềm thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to duck down and cover": Cúi xuống che chắn (thường một chỉ dẫn an toàn, dụ trong tình huống động đất hoặc tấn công).
    • During the earthquake drill, the teacher yelled, "Duck down and cover your heads!" (Trong buổi diễn tập động đất, giáo viên to: "Cúi xuống che đầu lại!")
  • "to duck down out of sight": Cúi/trốn xuống để khuất tầm nhìn.
    • The rabbit ducked down out of sight into its burrow. (Con thỏ trốn xuống khuất tầm nhìn vào hang của .)
Biến thể từ gần giống
  • Duck (động từ): Cúi người né tránh.
    • He ducked to avoid the low branch. (Anh ấy cúi người để tránh cành cây thấp.)
  • Down (danh từ): Lông (nói chung của các loài chim).
    • Goose down is even warmer than duck down. (Lông ngỗng còn ấm hơn lông vịt.)
  • Down jacket (danh từ): Áo khoác lông .
    • She wore a thick down jacket in the snow. ( ấy mặc một chiếc áo khoác lông dày trong tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Cụm động từ:
    • Dodge: Né tránh.
    • Crouch: Ngồi xổm, khom người xuống.
  • Danh từ:
    • Plumage: Bộ lông chim.
    • Feathers: Lông .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Duck into: Lách nhanh vào (một nơi nào đó).
    • Let's duck into this store until the rain stops. (Chúng ta hãy lách vào cửa hàng này cho đến khi tạnh mưa.)
  • Duck out: Chuồn, lẻn ra ngoài (một cách lén lút).
    • He ducked out of the meeting early. (Anh ta chuồn khỏi cuộc họp sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Like water off a duck's back: Như nước đổ đầu vịt (chỉ sự phê bình, chỉ trích không tác dụng với ai đó).
    • Criticism is like water off a duck's back to him; he never gets upset. (Lời chỉ trích đối với anh ta như nước đổ đầu vịt; anh ta chẳng bao giờ bực tức.)
duck down

A mother duck tucks her ducklings under her soft duck down.

Noun
  1. lông của vịt